nissan juke

Tin mới đăng

Cộng đồng Facebook

nissan sunny
Nissan Xtrail
nissan navara vl
nissan navara sl
Nissan navara e
Đăng ký | Quên mật khẩu

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 851.353
Số người đang xem:  54
Thông số kỹ thuật
 Phiên bản   
JUKE CVT
 
JUKE MT
 Động cơ     
Xăng 1.6L 16 van, 4 xi-lanh thẳng hàng
 
Xăng 1.6L 16 van, 4 xi-lanh thẳng hàng
 Mã động cơ     
HR16DE
 
MR16DDT
 Loại động cơ     
Trục cam đôi
 
Trục cam đôi với bộ tăng áp & bộ làm mát khí nạp
 Dung tích xi-lanh  
cc
 
1598
 
1618
 Hành trình pít-tông  
mm
 
78 x 83.6
 
79.7 x 81.1
 Công suất cực đại  
kW (ps)/rpm
 
86 (117) / 6000
 
140 (190) / 5600
 Mô-men xoắn cực đại  
Nm (kg-m)/rpm
 
158 (15.7) / 4000
 
240 (24.5) / 2000-5200
 Tỉ số nén     
10.7:1
 
9.5:1
 Hệ thống phun nhiên liệu     
Phun đa điểm
 
Phun trực tiếp tăng áp
 Hộp số
 Loại hộp số     
Hộp số vô cấp điện tử
 
Số sàn 6 cấp
    số 1        
3.364
    số 2        
1.947
    số 3     
4.006 - 0.550
 
1.393
 Tỷ số truyền  số 4        
1.114
    số 5        
0.914
    số 6        
0.767
    số lùi     
3.770
 
3.292
 Tỷ số truyền lực cuối cùng     
3.753
 
4.214
 Hệ thống lái / Hệ thống treo / Phanh
 Hệ thống truyền động     
Dẫn động cầu trước
 
Dẫn động cầu trước
 Hệ thống treo  trước     
Độc lập MacPherson
 
Độc lập MacPherson
    sau     
Thanh xoắn
 
Thanh xoắn
 Hệ thống lái     
Trợ lực lái điện
 
Trợ lực lái điện
 Bán kính vòng quay tối thiểu  
m
 
5.3
 
5.3
    hệ thống phanh     
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) và Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
 
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) và Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
 Phanh  trước     
Phanh đĩa thông gió
 
Phanh đĩa thông gió
    sau     
Phanh đĩa đặc
 
Phanh đĩa đặc
    phanh đỗ     
Kiểu tay kéo
 
Kiểu tay kéo
 Mâm / Lốp xe
 Kích thước mâm xe     
17*7J
 
17*7J
 Lốp     
215/55R17
 
215/55R17
 Kích thước & Trọng lượng & Dung tích
 Chiều dài tổng thể  
mm
 
4135
 
4135
 Chiều rộng tổng thể  
mm
 
1765
 
1765
 Chiều cao tổng thể  
mm
 
1565
 
1565
 Chiều dài cơ sở  
mm
 
2530
 
2530
 Chiều rộng cơ sở (trước x sau)  
mm
 
1525
 
1525
 Khoảng sáng gầm xe  
mm
 
180
 
180
 Trọng lượng không tải  
kg
 
1215
 
1275
 Trọng lượng toàn tải  
kg
 
1675
 
1735
 Số chỗ ngồi     
5
 
5
 Tiêu chuẩn khí thải     
Euro IV
 
Euro IV
 Dung tích bình nhiên liệu  
L
 
46
 
46
 Kích thước khoang chở hàng  
L
 
250
 
250
 TRANG THIẾT BỊ
 An toàn & An Ninh
 Chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ phanh khẩn cấp     
 
 Hệ thống cân bằng điện tử ESP     
 
 Túi khí  
người lái & người ngồi kế bên
 
 
 Giảm chấn vùng đầu chủ động     
Hàng ghế phía trước
 
Hàng ghế phía trước
 Thanh bảo vệ cửa     
 
 Cấu trúc Zone Body     
 
 Dây đai an toàn  
đa điểm
 
 
 Đèn trước     
Halogen
 
Halogen
 Đèn sương mù  
trước
 
 
 Đèn báo phanh trên cao     
 
 Sấy kính sau     
 
 Thiết bị chống trộm     
 
 Khởi động bằng nút ấn     
 
 Lựa chọn chế độ vận hành     
Bình thường - Thể thao - Tiết kiệm
 
Bình thường - Thể thao - Tiết kiệm
 Chìa khóa điều khiển từ xa thông minh     
Có ( Cảm biến vị trí chìa khóa và có đèn báo)
 
Có ( Cảm biến vị trí chìa khóa và có đèn báo)
 Chế độ mở khóa cửa 1 bước     
 
 Nội thất
 Đồng hồ tốc độ động cơ     
 
 Đồng hồ hành trình dạng số     
 
 Chất liệu ghế     
Nỉ
 
Nỉ
 Gương chiếu hậu trong xe chống lóa     
 
 Hệ thống âm thanh     
6 Loa/2DIN FM/MP3/1CD & AUX
 
6 Loa/2DIN FM/MP3/1CD & AUX
 Gương chiếu hậu điều chỉnh điện     
 
 Đèn trần     
 
 Bảng điều khiển trung tâm và công tắc cửa     
 
 Cửa kính điện     
 
 Ngoại thất
 Gương chiếu hậu     
Chỉnh và gập bằng điện, gập tự động bằng chìa khóa
 
Chỉnh và gập bằng điện, gập tự động bằng chìa khóa
 Gạt mưa cảm biến tốc độ     
 

Back to Top