Tin mới đăng

Cộng đồng Facebook

nissan sunny
Nissan Xtrail
nissan navara vl
nissan navara sl
Nissan navara e
Đăng ký | Quên mật khẩu

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 962.377
Số người đang xem:  28
Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NISSAN X-TRAIL 2018

Phiên bản / Model

2.5 SV 4WD

2.0 SL 2WD

2.0 2WD

Đèn pha / Head lamp

LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer

LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer

Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer

Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running light

Có / With

Có / With

Có / With

Đèn sương mù / Fog lamp

Có / With

Có / With

Gạt mưa phía trước / Front wiper

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrors

Màu/ Color

Cùng màu thân xe/  Body colored

Cùng màu thân xe/  Body colored

Cùng màu thân xe/  Body colored

Điều chỉnh / Adjustment

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater

Có / With

Có / With

Có / With

Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handle

Mạ crôm/ Chrome color

Mạ crôm/ Chrome color

Mạ crôm/ Chrome color

Giá nóc / Roof rail

Có / With

Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroof

Có / With

Có / With

Chế độ sấy kính sau / Heated rear screen

Có / With

Có / With

Có / With

Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn)

Có / With

Có / With

Có / With

Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensor

Có / With

Có / With

Nội thất của Nissan X-Trail

Phiên bản / Model

2.5 SV 4WD

2.0 SL 2WD

2.0 2WD

 

Chìa khóa thông minh với nút ấn khởi động / I-Key & Start stop engine

Có / With

Có / With

Có / With

 

Màn hình hỗ trợ lái xe tiên tiến/ Advanced Drive Assist Display (ADAD)

Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT

Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT

Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT

 

Hệ thống điều khiển cầu điện tử thông minh 4WD / Intellegent 4WD switch

Có/ With

 

Vô lăng / Steering wheel

Loại/ Type

3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black

3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black

3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black

 

Phím điều khiển tích hợp trên vô lăng / Switch button on steering wheel

Có / With

Có / With

Có / With

 

Tay lái gật gù/ Tilt & telescopic

Có – 4 hướng/ With – 4 ways

Có – 4 hướng/ With – 4 ways

Có – 4 hướng/ With – 4 ways

 

Hệ thống đàm thoại rảnh tay Bluetooth/ Bluetooth hands-free system

Có / With

Có / With

Có / With

 

Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice Recognition system switch

Có / With

Có / With

Có / With

 

Ghế chỉnh điện / Power Seat

Ghế lái / Driver

Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

 

 

Ghế hành khách trước / Front Passenger

Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways

Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways

Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways

 

Chất liệu ghế / Seat  Material

Da / Leather

Da / Leather

Da / Leather

 

Tấm chắn nắng phía trước/ Front Sun visors

Phía người lái/ Driver

Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder

Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder

Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder

 

Phía người ngồi bên/ Assistant

Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror

Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror

Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror

 

Hệ thống âm thanh / Home Theatre in car

Loa / Speakers

6 loa / 6 speakers

6 loa / 6 speakers

4 loa / 4 speaker

 

Màn hình / Display

Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB

Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB

Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB

 

Hệ thống Điều hòa / Air conditioning system

Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.

Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.

Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.

 

Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 phía sau / Ventilation system for 2nd row seats

Có / With

Có / With

Có / With

 

Gương chiếu hậu trong xe/ Interior Rearview Mirror

Tự động chống lóa / Auto anti dazzle

Tự động chống lóa / Auto anti dazzle

Tự động chống lóa / Auto anti dazzle

 

Tay nắm cửa trong xe/ Indoor door handle

Mạ crôm / Chrome color

Mạ crôm / Chrome color

Mạ crôm / Chrome color

 

Hộc đựng đồ trên trần/ Roof console

Có / With

Có / With

Có / With

 

Hộc đựng găng tay/ Glove box

Có / With

Có / With

Có / With

 

Đèn trên trần tại ghế sau/ Personal lamps for rear seats

Có / With

Có / With

Có / With

 

Số lượng nguồn cắm điện trong xe/ Number of Power outlet

2

2

2

 

Hàng ghế thứ 2 /  2nd row seat

Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest

Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest

Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest

 

Hàng ghế thứ 3/ 3rd row seat

Gập 50:50 / 50:50 folding

Gập 50:50 / 50:50 folding

Gập 50:50 / 50:50 folding

 

Động cơ của Nissan X-Trail

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
Kiểu động cơ / Engine Model QR25 MR20 MR20
Động cơ / Engine Type Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC

Hộp số của Nissan X-Trail

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
Hộp số / Transmission Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode

Phanh của Nissan X-Trail

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
Phanh / Brake Trước / Front Phanh đĩa / Disc Phanh đĩa / Disc Phanh đĩa / Disc
Sau / Rear

Hệ thống treo & Hệ thống lái

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
Hệ thống lái / Steering System Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke

Mâm & Lốp xe

Phiên bản / Model

2.5 SV 4WD

2.0 SL 2WD

2.0 2WD

Kích thước lốp / Wheel size

225/60R18

225/60R18

225/65R17

Kích thước mâm xe / Tire size

18”

18”

17”

Chất liệu mâm xe / Wheel material

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm) 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2,705 2,705 2,705
Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm) 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 210 210 210
Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) 1,636 1,603 1,581
Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) 2,200 2,130 2,130
Số chỗ ngồi / Seating capacity 5+2 5+2 5+2

An toàn & An ninh

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode Switch Có / With Có / With Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With Có / With Có / With
Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS) Có / With Có / With Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS) Có / With Có / With Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC) Có / With Có / With Có / With
Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis Control Hệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC) Có / With Có / With Có / With
Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB) Có / With Có / With Có / With
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC) Có / With Có / With Có / With
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / With Có / With Có / With
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With Có / With Có / With
Hệ thống định vị / Navigation System Có / With Có / With Có / With
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM) Có/ With
Camera lùi / Rear view monitor Có / With Có / With
Túi khí / Airbags   6 túi khí / 6 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags
Dây đai an toàn / Seat belts Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters
Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft Immobilizer Có / With Có / With Có / With
Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock system Có / With Có / With Có / With